Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Adelaide United hôm nay ngày 16/04/2024 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nestory Irankunda Penalty cancelled
2 - 1 Ibusuki Hiroshi
Zach Clough Penalty awarded
2 - 2 Ibusuki Hiroshi
2 - 3 Nestory Irankunda
Stefan Mauk
Musa Toure
Nestory Irankunda
Ryan Tunnicliffe
Luka Jovanovic
Ben Halloran
Ben Halloran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 43 | Khoder Kaddour | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ