Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Adelaide United hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ben Halloran
Luke Duzel
1 - 2 Alexandar Popovic
1 - 3 Luka Jovanovic
Ryan Tunnicliffe
Bernardo
Luke Duzel
Ibusuki Hiroshi
Musa Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 1 | 101 | 7.4 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 98 | 7.6 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 7 | 4 | 4 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 77 | Riku Danzaki | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 64 | 7.5 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 59 | 8.8 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | ||
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 6 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 77 | 8.5 | |
| 31 | Bernardo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 49 | Musa Toure | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 72 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ