Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Adelaide United hôm nay ngày 09/05/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luka Jovanovic
Stefan Mauk
Yaya Dukuly
Jay Barnett
Jonny Yull
Harry Crawford
3 - 2 Stefan Mauk
Panagiotis Kikianis
Jordan Elsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 2 | 78 | 6.8 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 1 | 2 | 69 | 7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 41 | 5 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 9 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 5 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 4 | 83 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 3 | 55 | 7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 1 | 1 | 83 | 7 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.1 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 2 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 95 | 7.7 | |
| 58 | Harry Crawford | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ