Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Auckland FC hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francis De Vries
Jake Brimmer
Callan Elliot
Neyder Moreno
3 - 1 Neyder Moreno
Jesse Randall
Tommy Smith
4 - 2 Jesse Randall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 8.3 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 59 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 4 | 54 | 6.4 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 6 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 23 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ