Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 29/01/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mikael Doka
1 - 2 Ryan Edmondson
Abdelelah Faisal
Alou Kuol
Sasha Kuzevski
Lucas Dean Scicluna
Vitor Feijao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 0 | 73 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 7.2 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ