Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Melbourne City hôm nay ngày 16/05/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 German Ferreyra
0 - 2 Yonatan Cohen
Zane Schreiber
Mathew Leckie
Steven Peter Ugarkovic
Medin Memeti
0 - 3 Mathew Leckie
German Ferreyra
Kavian Rahmani
Lawrence Wong
Steven Peter Ugarkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 7 | 0 | 81 | 7.4 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 67 | 6.1 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 2 | 69 | 6 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 25 | 6.3 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 58 | 70.73% | 1 | 4 | 95 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 4 | 85 | 8.3 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 41 | 8 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 4 | 75 | 7.2 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 25 | 7.1 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ