Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày 14/03/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roderick Jefferson Goncalves Miranda No goal (VAR xác nhận)
Salim Khelifi
Roly Bonevacia
Daniel Arzani
Ben Folami
Christopher Oikonomidis
1 - 1 Ben Folami
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
1 - 2 Christopher Oikonomidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 33 | Matthew Sutton | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | ||
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 27 | Jordi Valadon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ