Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 16/02/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Timmins
Clayton John Taylor
Daniel Stynes
Phillip Cancar
Justin Vidic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 27 | 7 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Nathan Grimaldi | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ