Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 17/01/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lachlan Rose
Will Dobson
3 - 1 Lachlan Rose
Lachlan Bayliss
Wellissol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 45 | 36 | 80% | 14 | 2 | 86 | 7.8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 8.8 | |
| 22 | Kane Vidmar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 3 | 108 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 109 | 95 | 87.16% | 1 | 1 | 121 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 82 | 6.4 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 6 | Matthew Scarcella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 38 | 6 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 27 | Nathan Grimaldi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ