Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Perth Glory hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Risdon
1 - 1 Jaylan Pearman
Taras Gomulka
Adam Bugarija
Patrick Wood
Khoa Ngo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 8 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 4 | 85 | 7.3 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 8 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 61 | 7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 2 | 80 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 1 | 94 | 6.5 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 21 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 77 | 67 | 87.01% | 1 | 2 | 99 | 7.4 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 79 | 6.9 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 7 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ