Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Perth Glory hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Elsey
0 - 1 Jordan Elsey
Mustafa Amini
Mark Beevers
Zachary Duncan
Antonee Burke-Gilroy
Adam Zimarino
Giordano Colli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Neil Kilkenny | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 23 | Alessandro Diamanti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 14 | James Troisi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Tongo Hamed Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 54 | 7.9 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 71 | 6.6 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 99 | Aleksandar Prijovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Leo lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 11 | Connor Pain | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 5 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 28 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 69 | 6.8 | |
| 18 | David Williams | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 15 | Jordan Elsey | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 96 | 78 | 81.25% | 0 | 4 | 101 | 6.9 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 14 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 6 | Aaron McEneff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 81 | 6.4 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 88 | 6.4 | |
| 19 | Zachary Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 16 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ