Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Sydney FC hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Luke Brattan Penalty awarded
0 - 1 Fabio Roberto Gomes Netto
0 - 2 Jake Girdwood Reich
Jake Girdwood Reich Goal awarded
Robert Mak
Hayden Matthews
Fabio Roberto Gomes Netto
Jaiden Kucharski
Nathan Amanatidis
Matthew Scarcella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 4 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 5 | 59 | 6.9 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Connor O Toole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 7 | 2 | 74 | 6.4 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 23 | 11 | 47.83% | 2 | 6 | 52 | 6.9 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 8.2 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 41 | 5.8 | |
| 36 | Zach Lisolajski | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 44 | Jordan Lauton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 3 | 83 | 6.5 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 85 | 65 | 76.47% | 2 | 1 | 106 | 8.1 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 48 | 42 | 87.5% | 9 | 2 | 74 | 8 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 24 | 8 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 72 | 7.6 | |
| 18 | Matthew Scarcella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 28 | Nathan Amanatidis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 35 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ