Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicholas Pennington
Alex Rufer
Sam Sutton
Oskar Zawada
Benjamin Old
Fin Conchie
0 - 1 Benjamin Old
Benjamin Old Goal awarded
Sam Sutton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 7.1 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 0 | 110 | 7.8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 4 | 72 | 7.6 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 3 | 88 | 7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 4 | 0 | 5 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 77 | Riku Danzaki | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 7 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 4 | 38 | 7.6 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 78 | 87.64% | 0 | 3 | 104 | 7.5 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 56 | 7.7 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 101 | 7.5 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 54 | 8.6 | |
| 5 | Fin Conchie | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | ||
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ