Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Corban Piper
Alex Rufer
Luke Brooke-Smith
Hideki Ishige
Kazuki Nagasawa
Nathan Walker
Paulo Retre
4 - 1 Nathan Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 7 | 3 | 64 | 7.3 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 44 | 8.7 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 39 | 9.4 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 77 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marco Rojas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 75 | 85.23% | 0 | 1 | 100 | 6 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 12 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 78 | 6.9 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 41 | Nathan Walker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ