Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Western Sydney hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Beadling
0 - 1 Lachlan Brook
Oscar Priestman
Aidan Simmons
Gabriel Cleur
Nicolas Milanovic
Marcus Younis
Dylan Pierias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 3 | 89 | 6.5 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 6 | 3 | 124 | 8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 35 | 21 | 60% | 3 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 49 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 71 | 6.7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 36 | Zach Lisolajski | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 34 | James York | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 93 | 7.4 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 2 | 86 | 7.2 | |
| 1 | Daniel Margush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 27 | 51.92% | 0 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Lachlan Brook | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | ||
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 37 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 3 | 64 | 6.6 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 55 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ