Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Widzew lodz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Widzew lodz vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Widzew lodz vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Widzew lodz vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bosko Sutalo
Kahveh Zahiroleslam Goal Disallowed - offside
Pau Sans Lopez
Dijon Kameri
Maxime Dominguez
Mateusz Klich
Wiktor Bogacz
Oskar Wojcik
Beno Selan
Gabriel Charpentier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Osman Bukari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 91 | Marcel Krajewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Gustav Henriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Mateusz Praszelik | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 79 | Dominik Pila | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 66 | Oskar Wojcik | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ