Widzew lodz
-0 0.98
+0 0.84
2.5 0.28
u 2.20
1.25
12.00
3.90
-0 0.98
+0 1.10
1 0.75
u 1.05
2.88
3.5
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Widzew lodz vs Lech Poznan hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Widzew lodz vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Widzew lodz vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giisli Thordarson
Ali Gholizadeh
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Mikael Ishak
Patrik Walemark
Joel Pereira
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Ali Gholizadeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Mateusz Zyro | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 18 | Lindon Selahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 53 | Steve Kapuadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 77 | Angel Baena Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 30 | Veljko Ilic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 91 | Marcel Krajewski | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 7 | 1 | 44 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 2 | 53 | 6.2 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 1 | 1 | 2 | 98 | 95 | 96.94% | 0 | 3 | 107 | 6.8 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Ouma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 0 | 92 | 6.4 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 1 | 114 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ