Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wigan Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Barnsley hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reyes Cleary
Jonathan Bland
1 - 1 Adam Phillips
Luca Connell
Vimal Yoganathan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 3 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 2 | 75 | 6.46 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 65 | 6.66 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 31 | 16 | 51.61% | 16 | 2 | 69 | 7.9 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 32 | 7.56 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 35 | Tyrese Francois | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 37 | 7.16 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 1 | 59 | 6.82 | |
| 37 | Maleace Asamoah | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 3 | 72 | 7.7 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 3 | 74 | 6.14 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 45 | 6.66 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.97 | |
| 32 | Joshua Earl | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 55 | 77.46% | 2 | 2 | 105 | 7.16 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 41 | 70.69% | 5 | 0 | 80 | 5.67 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 8 | 83 | 7.44 | |
| 11 | Fabio Jalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 4 | 91 | 6.99 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ