Wigan Athletic
+0.25 0.76
-0.25 1.06
2.25 0.89
u 0.83
3.00
2.10
3.18
+0.25 0.76
-0.25 1.16
1 1.04
u 0.66
4
2.88
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Bradford City hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephen Humphrys
Paul Mullin
Will Swan
Ibou Touray
Harrison Ashby
Harrison Ashby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jason Kerr | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 51 | 7.36 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 7.72 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 6 | 52 | 7.78 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 9 | 37.5% | 5 | 2 | 54 | 7.46 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 5 | 42 | 7.25 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 38 | 7.05 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 29 | 7.46 | |
| 25 | Caylon Vickers | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 45 | Chapman | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 48 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 29 | 6.05 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 2 | 62 | 6.32 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 24 | 5.68 | |
| 14 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 46 | 70.77% | 1 | 1 | 75 | 6.02 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 46 | 63.89% | 2 | 5 | 102 | 6.3 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 46 | 73.02% | 0 | 5 | 73 | 6.65 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 6 | 72 | 6.63 | |
| 33 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 24 | Will Swan | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 5.9 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 3 | 52 | 6.57 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 2 | 20 | 6.29 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 22 | 52.38% | 1 | 2 | 53 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ