Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wigan Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Burton Albion hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 John Brayford
Ciaran Gilligan
Ademola Ola-Adebom
Antwoine Hackford
Adedeji Oshilaja
Tom Hamer
Joe Powell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 29 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 102 | 89.47% | 0 | 12 | 125 | 7.52 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Sean Clare | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 44 | 6.78 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 18 | Jonny Smith | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 3 | Tom Pearce | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 71 | 84.52% | 6 | 4 | 97 | 6.67 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 68 | 6.92 | |
| 21 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 8 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 2 | 1 | 73 | 6.58 | |
| 24 | Luke Chambers | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 35 | 6.73 | ||
| 22 | Chris Sze | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 6 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 3 | 103 | 6.92 | |
| 17 | Martial Godo | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 23 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Brayford | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 7.31 | |
| 11 | Mason Bennett | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 37 | 6.18 | |
| 4 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 5 | Sam Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 5.94 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 3 | 35 | 6.74 | |
| 37 | Tom Hamer | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 3 | 56 | 6.45 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 57 | 6.94 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 12 | Jasper Moon | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 32 | Antwoine Hackford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Joe Hugill | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 24 | 6.94 | |
| 17 | Mark Helm | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 40 | 7.05 | |
| 20 | Ademola Ola-Adebom | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ