Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wigan Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Huddersfield Town hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Callum Marshall
Joseph Hodge
Nigel Lonwijk
Brodie Spencer
Tawanda Chirewa
Ruben Roosken
Oliver Turton
Freddie Ladapo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 15 | Jason Kerr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 4 | Will Aimson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 66 | 7.7 | |
| 11 | Owen Dale | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 18 | Jonny Smith | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 17 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 2 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 5 | 61 | 7.2 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 28 | Dale Taylor | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 16 | Babajide Ezekiel Adeeko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 43 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 3 | Josh Ruffels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 15 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 21 | Antony Evans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 3 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Nigel Lonwijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 41 | Joseph Hodge | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Brodie Spencer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 2 | 73 | 5.9 | |
| 7 | Callum Marshall | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 29 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ