Wigan Athletic
-0.25 1.18
+0.25 0.60
2.25 0.96
u 0.76
2.45
2.55
3.10
-0 1.18
+0 0.94
0.75 0.70
u 1.00
3.1
3.3
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Luton Town hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Richards
Shayden Morris
Nigel Lonwijk
Nahki Wells
Gideon Kodua
Davy van den Berg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 4 | 69 | 7.04 | |
| 15 | Jason Kerr | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 7.21 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 35 | 6.46 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 2 | 53 | 6.73 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 10 | 2 | 46 | 6.66 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 25 | 6.34 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kal Naismith | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 61 | 6.59 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 52 | 6.62 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.98 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7.28 | |
| 12 | Ali Al-Hamadi | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ