Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wigan Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Manchester United hôm nay ngày 09/01/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Manchester United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diogo Dalot
0 - 2 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Willy Kambwala
Facundo Pellistri Rebollo
Hannibal Mejbri
Omari Forson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jordan Jones | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 18 | 6.02 | |
| 7 | Sean Clare | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 16 | Liam Shaw | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 7.26 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 26 | Babajide Adeeko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 6 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 17 | Martial Godo | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Liam Morrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 35 | 33 | 94.29% | 7 | 0 | 47 | 7.16 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 37 | 7.68 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 34 | 7.71 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.62 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 46 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ