Kết quả trận Wigan Athletic vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 11/03

Vòng 26
02:45 ngày 11/03/2026
Wigan Athletic
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Plymouth Argyle
Địa điểm: DW Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 7.4
2-0
13.5 12
2-1
9.6 34
3-1
24 120
3-2
36 85
4-2
120 105
4-3
200 200
0-0
9.2
1-1
5.6
2-2
14
3-3
75
4-4
200
AOS
46

Hạng 3 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

Wigan Athletic Wigan Athletic
Phút
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
38'
match goal 0 - 1 Aribim Pepple
40'
match goal 0 - 2 Aribim Pepple
Kiến tạo: Malachi Boateng
Joseph Hungbo
Ra sân: Callum Henry McManaman
match change
46'
Harrison Bettoni
Ra sân: Matthew Smith
match change
46'
53'
match yellow.png Ronan Curtis
64'
match yellow.png Caleb Watts
Caylon Vickers
Ra sân: Christian Saydee
match change
69'
Chapman
Ra sân: Luke Robinson
match change
69'
71'
match goal 0 - 3 Caleb Watts
Kiến tạo: Malachi Boateng
74'
match change Brendan Sarpong Wiredu
Ra sân: Herbie Kane
78'
match change Jamie Paterson
Ra sân: Jack MacKenzie
78'
match change Xavier Amaechi
Ra sân: Ronan Curtis
Raphael Borges Rodrigues
Ra sân: Fraser Murray
match change
83'
86'
match change Owen Oseni
Ra sân: Aribim Pepple
86'
match change Seb Campbell
Ra sân: Caleb Watts

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Plymouth Argyle

Wigan Athletic Wigan Athletic
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
9
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
39
 
Đánh đầu
 
57
3
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
13
7
 
Thử thách
 
11
20
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
25
 
Đánh đầu thành công
 
23
4
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
8
32
 
Ném biên
 
38
423
 
Số đường chuyền
 
267
74%
 
Chuyền chính xác
 
58%
86
 
Pha tấn công
 
120
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.59
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
0.44
 
Cú sút trúng đích
 
2.35
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
14
 
Số quả tạt chính xác
 
23
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
39
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Raphael Borges Rodrigues
44
Joseph Hungbo
25
Caylon Vickers
43
Harrison Bettoni
45
Chapman
30
Toby Savin
28
Leo Graham
Wigan Athletic Wigan Athletic 3-4-1-2
4-4-2 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
1
Tickle
19
Robinson
4
Aimson
15
Kerr
7
Murray
17
Smith
6
Weir
20
McManama...
33
Moxon
9
Saydee
10
Taylor
21
Ashby-Ha...
8
Edwards
2
Jensen
15
Mitchell
3
MacKenzi...
28
Curtis
19
Boateng
20
Kane
35
Dale
27
2
Pepple
17
Watts

Substitutes

10
Xavier Amaechi
7
Jamie Paterson
18
Owen Oseni
41
Seb Campbell
4
Brendan Sarpong Wiredu
13
Zak Baker
40
Joe Mwaro
Đội hình dự bị
Wigan Athletic Wigan Athletic
Raphael Borges Rodrigues 21
Joseph Hungbo 44
Caylon Vickers 25
Harrison Bettoni 43
Chapman 45
Toby Savin 30
Leo Graham 28
Wigan Athletic Plymouth Argyle
10 Xavier Amaechi
7 Jamie Paterson
18 Owen Oseni
41 Seb Campbell
4 Brendan Sarpong Wiredu
13 Zak Baker
40 Joe Mwaro

Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 15.67
4 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
43.67% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.2
2.1 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 5.8
12.1 Phạm lỗi 14.4
4.2 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 2.9
42.7% Kiểm soát bóng 43.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wigan Athletic (48trận)
Chủ Khách
Plymouth Argyle (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
8
7
8
HT-H/FT-T
4
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
4
0
1
HT-H/FT-H
2
3
2
2
HT-B/FT-H
1
3
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
5
3
5
4
HT-B/FT-B
5
0
3
6

Wigan Athletic Wigan Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Callum Henry McManaman Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 1 15 5.75
15 Jason Kerr Defender 0 0 0 40 33 82.5% 0 4 68 7.16
10 Joe Taylor Tiền đạo cắm 1 0 0 7 4 57.14% 1 0 18 5.83
33 Owen Moxon Tiền vệ trụ 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 37 5.85
4 Will Aimson Defender 0 0 0 42 31 73.81% 0 5 55 6.64
7 Fraser Murray Midfielder 2 1 0 10 7 70% 6 1 33 6.08
6 Jensen Weir Midfielder 0 0 1 21 17 80.95% 1 0 33 6.42
9 Christian Saydee Forward 2 0 1 15 11 73.33% 0 4 25 5.73
44 Joseph Hungbo Midfielder 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 16 6.03
1 Sam Tickle Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 1 32 6.47
19 Luke Robinson Defender 0 0 0 42 26 61.9% 1 5 65 6.39
17 Matthew Smith Midfielder 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 29 5.96
43 Harrison Bettoni Midfielder 1 1 1 7 5 71.43% 3 0 13 6.33

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 0 0 0 23 18 78.26% 2 1 48 6.73
15 Alex Mitchell Defender 1 0 0 13 6 46.15% 0 2 17 6.58
28 Ronan Curtis Forward 2 1 1 24 10 41.67% 10 3 54 7.03
35 Owen Dale Midfielder 0 0 1 13 7 53.85% 3 1 29 6.63
20 Herbie Kane Tiền vệ trụ 0 0 2 26 19 73.08% 1 1 34 7.16
3 Jack MacKenzie Defender 1 0 1 10 3 30% 1 0 30 6.78
2 Mathias Ross Jensen Defender 0 0 0 32 20 62.5% 0 6 42 7.39
27 Aribim Pepple Forward 4 2 0 13 9 69.23% 0 1 26 8.21
19 Malachi Boateng Midfielder 1 1 2 17 12 70.59% 1 2 38 8.11
17 Caleb Watts Midfielder 0 0 0 15 11 73.33% 2 0 28 6.95
21 Luca Ashby-Hammond Thủ môn 0 0 0 14 6 42.86% 0 0 17 6.68

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ