Wigan Athletic
-0 0.94
+0 0.84
2.25 0.80
u 0.92
2.53
2.38
3.23
-0 0.94
+0 0.83
1 0.98
u 0.72
3.2
3.05
2.01
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aribim Pepple
0 - 2 Aribim Pepple
Ronan Curtis
Caleb Watts
0 - 3 Caleb Watts
Brendan Sarpong Wiredu
Jamie Paterson
Xavier Amaechi
Owen Oseni
Seb Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Callum Henry McManaman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 5.75 | |
| 15 | Jason Kerr | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 68 | 7.16 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 5 | 55 | 6.64 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 6 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 25 | 5.73 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 1 | 5 | 65 | 6.39 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 13 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 48 | 6.73 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 17 | 6.58 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 1 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 10 | 3 | 54 | 7.03 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 34 | 7.16 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 6 | 42 | 7.39 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 8.21 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 38 | 8.11 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ