Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wigan Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Bell
Sam Bell
Cauley Woodrow
Caolan Stephen Boyd-Munce
Connor Taylor
Alex Lowry
Taylor Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Callum Henry McManaman | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 10 | Paul Mullin | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 15 | Jason Kerr | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 3 | 70 | 6.5 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 0 | 80 | 6.23 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 11 | 2 | 68 | 7.23 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Defender | 0 | 0 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 3 | 1 | 75 | 6.75 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 35 | 6.36 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 10 | 0 | 44 | 6.04 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 5.76 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 2 | 75 | 7 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 43 | 7.11 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 2 | Jack Grimmer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 59 | 7.14 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 15 | 6.43 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 5 | 48 | 8.36 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 2 | 5 | 53 | 7.18 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 29 | 6.69 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 42 | 6.81 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 58 | 7.19 | |
| 11 | Sam Bell | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 44 | 7.41 | |
| 26 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.54 | |
| 51 | Alex Lowry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 30 | George Abbott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 47 | 6.78 | |
| 24 | Donnell McNeilly | Forward | 0 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ