Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Willem II
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs ADO Den Haag hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thomas Didillon(OW)
Cameron Peupion
Nigel Thomas
Jalen Hawkins
Evan Rottier
Mees Kreekels
Sekou Sylla
Kilian Nikiema
Jari Vlak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 7 | 59 | 7.1 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 11 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 7 | 74 | 7 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 2 | 81 | 8.2 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 1 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Armin Culum | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 23 | Lasse Abildgaard | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | ||
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 47 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 16 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 1 | 3 | 91 | 7.6 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 5 | 38 | 6.3 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 2 | 73 | 7.7 | |
| 77 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 62 | 8 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 1 | 91 | 7 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 3 | 71 | 7 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ