Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Willem II
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs FC Utrecht hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Ohio
Adrian Blake
1 - 1 Sebastien Haller
1 - 2 Noah Ohio
Matisse Didden
Victor Jensen
Alonzo Engwanda
2 - 3 Adrian Blake
Adrian Blake
Noah Ohio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 5 | 36 | 6.72 | |
| 4 | Erik Schouten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 6.34 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 2 | 39 | 7.45 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 1 | 57 | 8.04 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 5.92 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 29 | 6.07 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 27 | 6.54 | |
| 33 | Tommy St Jago | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 58 | 6.97 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 19 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 11 | Emilio Kehrer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 77 | Dennis Kaygin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 87 | 7.48 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 0 | 52 | 6.44 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 7 | 88 | 7.4 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 32 | 7.74 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.89 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 9 | 3 | 99 | 7.27 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 10 | 1 | 81 | 7.56 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 11 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.93 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.19 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 40 | 6.69 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ