Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Willem II
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calvin Twigt
Mathis Suray
Oliver Antman
Finn Stokkers
Jamal Amofa
Enric Llansana
Gerrit Nauber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 3 | 12 | 7.2 | |
| 33 | Tommy St Jago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ