Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Willem II
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Willem II vs NAC Breda hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Willem II vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Willem II vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leo Sauer
0 - 2 Leo Greiml
Terence Kongolo
Kacper Kostorz
Casper Staring
Dominik Janosek
Jan van den Bergh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 7.23 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 39 | 5.72 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 12 | 3 | 84 | 6.17 | |
| 17 | Patrick Joosten | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 80 | 89.89% | 1 | 1 | 102 | 6.47 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 7.65 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 33 | Tommy St. Jago | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 3 | 98 | 5.69 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.49 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 11 | Emilio Kehrer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 22 | Rob Nizet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.74 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 20 | 6.84 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 32 | 6.85 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 55 | 6.84 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 5.92 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 10 | 52 | 8.09 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 6 | Casper Staring | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 7.21 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ