Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Wisla Krakow vs GKS Tychy, 02h30 ngày 07/02

Vòng 20
02:30 ngày 07/02/2026
Wisla Krakow 1
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (2 - 1)
GKS Tychy 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 2°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.82
+1.25
1.02
O 3.25
0.88
U 3.25
0.92
1
1.38
X
4.20
2
6.50
Hiệp 1
-0.5
0.84
+0.5
0.98
O 1.25
0.75
U 1.25
1.05

Hạng nhất Ba Lan » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Krakow vs GKS Tychy hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Krakow vs GKS Tychy tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Krakow vs GKS Tychy hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wisla Krakow vs GKS Tychy

Wisla Krakow Wisla Krakow
Phút
GKS Tychy GKS Tychy
18'
match goal 0 - 1 Bartlomiej Baranski
Kiến tạo: Marcin Listkowski
Julius Ertlthaler match yellow.png
26'
Maciej Kuziemka 1 - 1
Kiến tạo: Frederico Duarte
match goal
28'
Maciej Kuziemka 2 - 1
Kiến tạo: Frederico Duarte
match goal
30'
34'
match yellow.png Marcin Listkowski
46'
match change Tobiasz Kubik
Ra sân: Marcel Blachewicz
63'
match change Bartosz Jankowski
Ra sân: Bartlomiej Baranski
64'
match change Damian Kadzior
Ra sân: Julian Keiblinger
64'
match change Piotr Krawczyk
Ra sân: Daniel Rumin
Jordi Sanchez
Ra sân: Maciej Kuziemka
match change
71'
72'
match yellow.png LuIs da Silva
Wiktor Biedrzycki 3 - 1
Kiến tạo: Julius Ertlthaler
match goal
72'
75'
match yellow.png Piotr Krawczyk
Julian Lelieveld
Ra sân: Julius Ertlthaler
match change
80'
Szymon Kawala
Ra sân: Frederico Duarte
match change
80'
Szymon Kawala match red
81'
84'
match change Kacper Wetniak
Ra sân: Jakub Bieronski
90'
match yellow.pngmatch red LuIs da Silva

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wisla Krakow VS GKS Tychy

Wisla Krakow Wisla Krakow
GKS Tychy GKS Tychy
7
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
25
 
Ném biên
 
26
98
 
Pha tấn công
 
71
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Jordi Sanchez
2
Julian Lelieveld
57
Szymon Kawala
31
Anton Chichkan
6
Alan Uryga
50
Mariusz Kutwa
11
Ardit Nikaj
20
Ervin Omic
41
Kacper Duda
Wisla Krakow Wisla Krakow 4-2-3-1
3-4-2-1 GKS Tychy GKS Tychy
28
Letkiewi...
52
Krzyzano...
97
Biedrzyc...
5
Colley
34
Giger
12
Igbekeme
8
Bellapar...
10
Duarte
7
Ertlthal...
51
2
Kuziemka
9
Rodado
39
Madrzyk
15
Silva
26
Lasicki
3
Teclaw
37
Keibling...
15
Bieronsk...
10
Listkows...
11
Blachewi...
29
Lysiak
21
Baranski
9
Rumin

Substitutes

22
Tobiasz Kubik
47
Bartosz Jankowski
92
Damian Kadzior
22
Piotr Krawczyk
90
Kacper Wetniak
31
Kacper Kolotylo
4
Kasjan Lipkowski
8
Marcin Szpakowski
18
Jacek Wuwer
Đội hình dự bị
Wisla Krakow Wisla Krakow
Jordi Sanchez 99
Julian Lelieveld 2
Szymon Kawala 57
Anton Chichkan 31
Alan Uryga 6
Mariusz Kutwa 50
Ardit Nikaj 11
Ervin Omic 20
Kacper Duda 41
Wisla Krakow GKS Tychy
22 Tobiasz Kubik
47 Bartosz Jankowski
92 Damian Kadzior
22 Piotr Krawczyk
90 Kacper Wetniak
31 Kacper Kolotylo
4 Kasjan Lipkowski
8 Marcin Szpakowski
18 Jacek Wuwer

Dữ liệu đội bóng:Wisla Krakow vs GKS Tychy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 4.33
10 Phạm lỗi 7.33
3.33 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 2
35.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.9
4.5 Sút trúng cầu môn 4.3
12.1 Phạm lỗi 7.5
7.2 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 2.4
52.2% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wisla Krakow (23trận)
Chủ Khách
GKS Tychy (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
0
5
HT-H/FT-T
1
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
0
4
4
0