Kết quả trận Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow, 02h30 ngày 21/02

Vòng 22
02:30 ngày 21/02/2026
Wisla Krakow
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
KS Wieczysta Krakow
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -5°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.917
+2
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 14
2-0
7.9 26
2-1
7.4 12
3-1
11.5 23
3-2
21 23
4-2
41 101
4-3
91 141
0-0
15
1-1
7.2
2-2
13.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow

Wisla Krakow Wisla Krakow
Phút
KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
Kacper Duda match yellow.png
15'
Angel Rodado 1 - 0 match pen
43'
45'
match yellow.png Michal Pazdan
59'
match change Michal Trabka
Ra sân: Maciej Gajos
59'
match change Natan Dziegielewski
Ra sân: Lisandro Semedo
59'
match change Carlos Lopez
Ra sân: Paulinho
Marc Carbo Bellapart
Ra sân: James Igbekeme
match change
70'
Jordi Sanchez
Ra sân: Frederico Duarte
match change
70'
79'
match goal 1 - 1 Natan Dziegielewski
Filip Baniowski
Ra sân: Julius Ertlthaler
match change
84'
Darijo Grujcic
Ra sân: Joseph Colley
match change
84'
84'
match change Petar Pusic
Ra sân: Miki Villar
Ardit Nikaj
Ra sân: Maciej Kuziemka
match change
89'
Wiktor Biedrzycki match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wisla Krakow VS KS Wieczysta Krakow

Wisla Krakow Wisla Krakow
KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
8
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
5
 
Sút ra ngoài
 
0
20
 
Ném biên
 
31
77
 
Pha tấn công
 
77
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Marc Carbo Bellapart
99
Jordi Sanchez
29
Darijo Grujcic
56
Filip Baniowski
11
Ardit Nikaj
31
Anton Chichkan
2
Julian Lelieveld
6
Alan Uryga
20
Ervin Omic
Wisla Krakow Wisla Krakow 4-2-3-1
4-3-3 KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
28
Letkiewi...
52
Krzyzano...
5
Colley
97
Biedrzyc...
34
Giger
12
Igbekeme
41
Duda
10
Duarte
7
Ertlthal...
51
Kuziemka
9
Rodado
1
Mikulko
4
Fila
2
Pazdan
5
Olsson
33
Pestka
7
Gajos
12
Piazon
20
Maigaard
23
Villar
9
Paulinho
77
Semedo

Substitutes

19
Michal Trabka
80
Natan Dziegielewski
27
Carlos Lopez
70
Petar Pusic
22
Kamil Soberka
6
Rafal Pietrzak
17
Kamil Dankowski
44
Dawid Szymonowicz
11
Nikola Knezevic
Đội hình dự bị
Wisla Krakow Wisla Krakow
Marc Carbo Bellapart 8
Jordi Sanchez 99
Darijo Grujcic 29
Filip Baniowski 56
Ardit Nikaj 11
Anton Chichkan 31
Julian Lelieveld 2
Alan Uryga 6
Ervin Omic 20
Wisla Krakow KS Wieczysta Krakow
19 Michal Trabka
80 Natan Dziegielewski
27 Carlos Lopez
70 Petar Pusic
22 Kamil Soberka
6 Rafal Pietrzak
17 Kamil Dankowski
44 Dawid Szymonowicz
11 Nikola Knezevic

Dữ liệu đội bóng:Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 6
8.67 Phạm lỗi 10.67
8.33 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 1.33
57.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 1.3
4.6 Sút trúng cầu môn 4.5
11 Phạm lỗi 11.2
7.2 Phạt góc 5.5
1.8 Thẻ vàng 1.8
51% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wisla Krakow (28trận)
Chủ Khách
KS Wieczysta Krakow (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
4
2
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
2
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
2
HT-B/FT-B
0
4
0
4

Wisla Krakow Wisla Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Julius Ertlthaler Midfielder 2 0 3 30 20 66.67% 2 0 50 7.7
8 Marc Carbo Bellapart Midfielder 1 0 0 14 11 78.57% 0 0 21 6.7
12 James Igbekeme Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 40 29 72.5% 0 0 48 7
34 Raoul Giger Hậu vệ cánh phải 0 0 1 69 57 82.61% 1 6 81 7.3
29 Darijo Grujcic Defender 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.7
97 Wiktor Biedrzycki Defender 2 0 1 63 60 95.24% 0 0 74 7
99 Jordi Sanchez Forward 1 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.5
10 Frederico Duarte Cánh trái 2 1 0 21 19 90.48% 1 0 37 6.4
5 Joseph Colley Defender 3 1 0 35 32 91.43% 0 3 49 7.1
41 Kacper Duda Midfielder 3 0 1 51 44 86.27% 0 1 77 7.8
9 Angel Rodado Forward 3 2 0 30 23 76.67% 0 0 63 7.1
52 Jakub Krzyzanowski Defender 0 0 4 33 29 87.88% 3 0 45 7.1
51 Maciej Kuziemka Midfielder 1 0 2 29 22 75.86% 0 0 50 6.4
56 Filip Baniowski Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.6
28 Patryk Letkiewicz Thủ môn 0 0 0 15 12 80% 0 0 17 6.9

KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Michal Pazdan Defender 0 0 0 44 40 90.91% 0 2 57 7.7
12 Gustavo Lucas Piazon Tiền vệ công 0 0 1 52 49 94.23% 0 1 69 7.4
7 Maciej Gajos Tiền vệ công 0 0 0 28 17 60.71% 2 0 35 6.6
20 Mikkel Maigaard Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 67 55 82.09% 4 1 85 7.6
70 Petar Pusic Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
33 Kamil Pestka Defender 0 0 2 48 38 79.17% 2 0 58 6.9
27 Carlos Lopez Forward 1 0 0 9 4 44.44% 1 0 16 6.9
77 Lisandro Semedo Forward 0 0 0 22 11 50% 2 0 33 6.5
4 Karol Fila Defender 1 0 1 60 53 88.33% 3 0 71 6.3
19 Michal Trabka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 26 6.5
5 Elias Olsson Defender 1 1 0 60 48 80% 0 3 71 7.7
1 Antoni Mikulko Thủ môn 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 7 7.3
80 Natan Dziegielewski Midfielder 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 16 7.1
23 Miki Villar Cánh phải 1 1 0 24 20 83.33% 0 0 33 6.4
9 Paulinho Tiền đạo cắm 1 0 0 14 12 85.71% 1 1 26 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ