Wisla Krakow
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.5 4.00
u 0.07
6.70
10.50
1.17
-0.25 0.95
+0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.80
2.25
4.5
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Krakow vs KS Wieczysta Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michal Pazdan
Michal Trabka
Natan Dziegielewski
Carlos Lopez
1 - 1 Natan Dziegielewski
Petar Pusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Julius Ertlthaler | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 8 | Marc Carbo Bellapart | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 12 | James Igbekeme | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 34 | Raoul Giger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 6 | 81 | 7.3 | |
| 29 | Darijo Grujcic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 97 | Wiktor Biedrzycki | Defender | 2 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 99 | Jordi Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Frederico Duarte | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Joseph Colley | Defender | 3 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 41 | Kacper Duda | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 9 | Angel Rodado | Forward | 3 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 52 | Jakub Krzyzanowski | Defender | 0 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 51 | Maciej Kuziemka | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 56 | Filip Baniowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 28 | Patryk Letkiewicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michal Pazdan | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 12 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 7 | Maciej Gajos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Mikkel Maigaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 67 | 55 | 82.09% | 4 | 1 | 85 | 7.6 | |
| 70 | Petar Pusic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Kamil Pestka | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 27 | Carlos Lopez | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 77 | Lisandro Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 4 | Karol Fila | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 19 | Michal Trabka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 5 | Elias Olsson | Defender | 1 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 3 | 71 | 7.7 | |
| 1 | Antoni Mikulko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 7.3 | |
| 80 | Natan Dziegielewski | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 23 | Miki Villar | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Paulinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ