Kết quả trận Wisla Krakow vs Miedz Legnica, 02h30 ngày 14/03

Vòng 25
02:30 ngày 14/03/2026
Wisla Krakow
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Miedz Legnica
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.819
+2.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.952
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 13
2-0
8.2 23
2-1
7.4 13
3-1
11.5 26
3-2
21 23
4-2
41 101
4-3
91 131
0-0
14.5
1-1
7
2-2
13
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Krakow vs Miedz Legnica hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Krakow vs Miedz Legnica tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Krakow vs Miedz Legnica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wisla Krakow vs Miedz Legnica

Wisla Krakow Wisla Krakow
Phút
Miedz Legnica Miedz Legnica
Angel Rodado 1 - 0
Kiến tạo: Wiktor Biedrzycki
match goal
8'
30'
match yellow.png Cezary Polak
52'
match goal 1 - 1 Bartosz Kwiecien
Kiến tạo: Jakob Serafin
63'
match change Benedikt Mioc
Ra sân: Kamil Antonik
63'
match change Mateusz Bochnak
Ra sân: Cezary Polak
65'
match goal 1 - 2 Mateusz Bochnak
67'
match yellow.png Jakob Serafin
Marko Bozic
Ra sân: Frederico Duarte
match change
71'
73'
match change Zvonimir Petrovic
Ra sân: Erdal Rakip
73'
match change Patryk Stepinski
Ra sân: Bartosz Kwiecien
77'
match change Daniel Stanclik
Ra sân: Marcel Mansfeld
Jordi Sanchez 2 - 2
Kiến tạo: Julian Lelieveld
match goal
82'
Maciej Kuziemka
Ra sân: Kacper Duda
match change
84'
Angel Rodado 3 - 2 match goal
88'
Darijo Grujcic match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Daniel Stanclik

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wisla Krakow VS Miedz Legnica

Wisla Krakow Wisla Krakow
Miedz Legnica Miedz Legnica
11
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
19
7
 
Phạt góc
 
7
19
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
7
 
Sút ra ngoài
 
2
17
 
Ném biên
 
13
76
 
Pha tấn công
 
65
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Marko Bozic
51
Maciej Kuziemka
31
Anton Chichkan
4
Rafal Mikulec
5
Joseph Colley
6
Alan Uryga
8
Marc Carbo Bellapart
11
Ardit Nikaj
20
Ervin Omic
Wisla Krakow Wisla Krakow 4-2-3-1
3-4-2-1 Miedz Legnica Miedz Legnica
28
Letkiewi...
2
Lelievel...
29
Grujcic
97
Biedrzyc...
34
Giger
12
Igbekeme
41
Duda
10
Duarte
9
2
Rodado
7
Ertlthal...
99
Sanchez
72
Lucic
99
Kwiecien
15
Jovicic
3
Grudzins...
49
Szymonia...
23
Rakip
8
Serafin
78
Polak
98
Antonik
18
Querejet...
95
Mansfeld

Substitutes

10
Benedikt Mioc
7
Mateusz Bochnak
59
Patryk Stepinski
80
Zvonimir Petrovic
21
Daniel Stanclik
44
Jakub Wrabel
6
Jacek Podgorski
11
Gleb Kuchko
25
Lennart Czyborra
Đội hình dự bị
Wisla Krakow Wisla Krakow
Marko Bozic 17
Maciej Kuziemka 51
Anton Chichkan 31
Rafal Mikulec 4
Joseph Colley 5
Alan Uryga 6
Marc Carbo Bellapart 8
Ardit Nikaj 11
Ervin Omic 20
Wisla Krakow Miedz Legnica
10 Benedikt Mioc
7 Mateusz Bochnak
59 Patryk Stepinski
80 Zvonimir Petrovic
21 Daniel Stanclik
44 Jakub Wrabel
6 Jacek Podgorski
11 Gleb Kuchko
25 Lennart Czyborra

Dữ liệu đội bóng:Wisla Krakow vs Miedz Legnica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
8.67 Phạm lỗi 14.67
8.33 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 2
57.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.5 Bàn thua 1.4
4.6 Sút trúng cầu môn 3.3
11 Phạm lỗi 11.4
7.2 Phạt góc 6.5
1.8 Thẻ vàng 1.9
51% Kiểm soát bóng 44.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wisla Krakow (28trận)
Chủ Khách
Miedz Legnica (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
7
5
HT-H/FT-T
1
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
2
3
1
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
0
4
1
1