Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Wisla Plock vs Rakow Czestochowa, 20h45 ngày 01/02

Vòng 19
20:45 ngày 01/02/2026
Wisla Plock
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Rakow Czestochowa
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, -11°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.91
-0.25
0.91
O 2.25
0.98
U 2.25
0.90
1
2.94
X
3.15
2
2.16
Hiệp 1
+0
1.29
-0
0.63
O 1
1.11
U 1
0.72

VĐQG Ba Lan » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Plock vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Plock vs Rakow Czestochowa tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Plock vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wisla Plock vs Rakow Czestochowa

Wisla Plock Wisla Plock
Phút
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Wiktor Nowak 1 - 0 match goal
15'
Deni Juric 2 - 0 match goal
58'
63'
match change Tomasz Pienko
Ra sân: Patryk Makuch
63'
match change Karol Struski
Ra sân: Marko Bulat
63'
match change Pawel Dawidowicz
Ra sân: Ariel Mosor
Dominik Kun
Ra sân: Dominik Sarapata
match change
65'
Dani Pacheco match yellow.png
69'
Dominik Kun match yellow.png
69'
Lukasz Sekulski match yellow.png
75'
Niarchos Ioannis
Ra sân: Deni Juric
match change
77'
81'
match change Bogdan Mircetic
Ra sân: Mohamed Lamine Diaby
81'
match change Mitja Ilenic
Ra sân: Michael Ameyaw
86'
match goal 2 - 1 Jonatan Braut Brunes
Kiến tạo: Stratos Svarnas
Kevin Custovic
Ra sân: Zan Rogelj
match change
87'
Rafal Leszczynski match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Jonatan Braut Brunes

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wisla Plock VS Rakow Czestochowa

Wisla Plock Wisla Plock
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
13
 
Tổng cú sút
 
22
5
 
Sút trúng cầu môn
 
11
10
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
0
 
Đánh đầu
 
1
10
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
10
4
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Cản sút
 
6
9
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
18
17
 
Ném biên
 
24
281
 
Số đường chuyền
 
551
70%
 
Chuyền chính xác
 
88%
68
 
Pha tấn công
 
118
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
66
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.63
0.54
 
xG Set Play
 
1.82
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.63
2
 
Cú sút trúng đích
 
3.82
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
12
 
Số quả tạt chính xác
 
34
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
39
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Dominik Kun
9
Niarchos Ioannis
2
Kevin Custovic
26
Jakub Burek
37
Matsvei Bakhno
3
Aleksandre Kalandadze
16
Fabian Hiszpanski
17
Matchoi Djalo
76
Mateusz Lesniewski
6
Krystian Pomorski
Wisla Plock Wisla Plock 3-1-4-2
3-4-3 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
12
Leszczyn...
25
Mijuskov...
35
Kaminski
4
Haglind-...
8
Pacheco
13
Lecoeuch...
30
Nowak
18
Sarapata
21
Rogelj
20
Sekulski
99
Juric
48
Zych
2
Mosor
25
Racovita...
4
Svarnas
19
Ameyaw
6
Repka
5
Bulat
20
Rocha
80
Diaby
18
Brunes
9
Makuch

Substitutes

27
Pawel Dawidowicz
8
Tomasz Pienko
23
Karol Struski
35
Mitja Ilenic
44
Bogdan Mircetic
1
Kacper Trelowski
39
Isak Brusberg
Đội hình dự bị
Wisla Plock Wisla Plock
Dominik Kun 14
Niarchos Ioannis 9
Kevin Custovic 2
Jakub Burek 26
Matsvei Bakhno 37
Aleksandre Kalandadze 3
Fabian Hiszpanski 16
Matchoi Djalo 17
Mateusz Lesniewski 76
Krystian Pomorski 6
Wisla Plock Rakow Czestochowa
27 Pawel Dawidowicz
8 Tomasz Pienko
23 Karol Struski
35 Mitja Ilenic
44 Bogdan Mircetic
1 Kacper Trelowski
39 Isak Brusberg

Dữ liệu đội bóng:Wisla Plock vs Rakow Czestochowa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
6.33 Phạm lỗi 3.67
3.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 0.67
43.67% Kiểm soát bóng 22.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
0.6 Bàn thua 0.9
4 Sút trúng cầu môn 5
8.3 Phạm lỗi 9.3
3.5 Phạt góc 3.4
1.7 Thẻ vàng 0.9
41.8% Kiểm soát bóng 41%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wisla Plock (20trận)
Chủ Khách
Rakow Czestochowa (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
5
2
HT-H/FT-T
0
1
4
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
2
3
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
3
5
HT-B/FT-B
0
0
2
6

Wisla Plock Wisla Plock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Lukasz Sekulski Forward 2 1 1 21 10 47.62% 1 2 44 6.5
8 Dani Pacheco Midfielder 0 0 2 47 36 76.6% 1 0 61 7.7
35 Marco Kaminski Defender 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 35 6.4
12 Rafal Leszczynski Thủ môn 0 0 0 36 23 63.89% 0 1 51 10
14 Dominik Kun Midfielder 1 1 0 8 4 50% 0 0 10 6.3
13 Quentin Lecoeuche Hậu vệ cánh trái 1 1 2 19 14 73.68% 4 1 40 7.5
25 Nemanja Mijuskovic Defender 0 0 0 23 18 78.26% 0 1 34 6.7
99 Deni Juric Forward 3 1 0 8 7 87.5% 0 0 19 7.4
21 Zan Rogelj Tiền vệ phải 2 0 0 24 15 62.5% 6 0 52 6.8
4 Marcus Haglind-Sangre Defender 0 0 1 29 23 79.31% 0 2 53 6.7
9 Niarchos Ioannis Tiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 0 9 6.2
30 Wiktor Nowak Midfielder 2 1 0 17 10 58.82% 0 2 42 7.1
18 Dominik Sarapata Tiền vệ trụ 1 0 0 17 13 76.47% 0 0 22 6.7

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Pawel Dawidowicz Trung vệ 2 1 3 27 22 81.48% 1 3 42 7.4
4 Stratos Svarnas Defender 0 0 2 101 95 94.06% 2 4 128 8.9
80 Mohamed Lamine Diaby Forward 3 1 1 13 9 69.23% 0 2 40 6.5
6 Oskar Repka Midfielder 2 1 2 54 45 83.33% 0 6 65 7.5
9 Patryk Makuch Midfielder 2 0 0 10 6 60% 1 5 16 6.8
20 Jean Carlos Silva Rocha Midfielder 5 2 4 75 61 81.33% 11 2 112 7.8
23 Karol Struski Midfielder 0 0 1 12 12 100% 4 0 21 6.6
48 Oliwier Zych Thủ môn 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 24 7.2
18 Jonatan Braut Brunes Forward 4 4 1 11 8 72.73% 0 0 20 6.9
5 Marko Bulat Tiền vệ công 2 1 1 31 27 87.1% 2 0 46 6.5
25 Bogdan Racovitan Trung vệ 0 0 0 97 94 96.91% 0 0 101 6.4
2 Ariel Mosor Defender 0 0 0 49 41 83.67% 0 2 68 6.8
19 Michael Ameyaw Midfielder 0 0 2 34 31 91.18% 8 1 58 6.2
8 Tomasz Pienko Tiền vệ công 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 21 6.8
35 Mitja Ilenic Tiền vệ phải 1 0 0 3 3 100% 4 0 12 7
44 Bogdan Mircetic Tiền vệ công 1 1 1 3 3 100% 1 0 6 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ