Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wisla Plock
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Plock vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Plock vs Rakow Czestochowa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Plock vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomasz Pienko
Karol Struski
Pawel Dawidowicz
Bogdan Mircetic
Mitja Ilenic
2 - 1 Jonatan Braut Brunes
Jonatan Braut Brunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lukasz Sekulski | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 51 | 10 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 99 | Deni Juric | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Niarchos Ioannis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 18 | Dominik Sarapata | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 2 | 101 | 95 | 94.06% | 2 | 4 | 128 | 8.9 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 6 | 65 | 7.5 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 5 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 75 | 61 | 81.33% | 11 | 2 | 112 | 7.8 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 0 | 101 | 6.4 | |
| 2 | Ariel Mosor | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 8 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 12 | 7 | |
| 44 | Bogdan Mircetic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ