Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Justin Kluivert
1 - 2 Milos Kerkez
Francisco Evanilson de Lima Barbosa Penalty awarded
1 - 3 Justin Kluivert
Ilya Zabarnyi
Dango Ouattara
2 - 4 Justin Kluivert
Phillip Billing
Enes Unal
Dean Huijsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 42 | 6.04 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 3 | 74 | 6.78 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 5.23 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 83 | 6.94 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 32 | 7.96 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 7 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 1 | 100 | 6.56 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 67 | 6.86 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 73 | 5.77 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 65 | 5.27 | |
| 26 | Carlos Borges | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.02 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 45 | 7.19 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 4 | 4 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 44 | 8.4 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 2 | 61 | 7.76 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 32 | 8.44 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 39 | 6.68 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 47 | 7.13 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ