Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eli Junior Kroupi
Alejandro Jimenez
Amine Adli
Rayan Vitor
Ryan Christie
Enes Unal
Alex Toth
James Hill
Bafode Diakite
0 - 2 Alex Scott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 2 | 76 | 6.27 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 68 | 6.56 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 5 | 63 | 6.22 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 72 | 7.09 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 67 | 6.79 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 50 | 6.55 | |
| 17 | Pedro Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 8 | 0 | 54 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 68 | 8.64 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 2 | 69 | 7.61 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 2 | 103 | 7.26 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 75 | 6.84 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 1 | 46 | 7.14 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 24 | 6.93 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 7.53 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 77 | 7.51 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 7.53 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 36 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ