Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Aston Villa hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emiliano Buendia Stati
Ross Barkley
Leon Bailey
Ian Maatsen
Tammy Abraham
Leon Bailey
Alysson Edward Franco da Rocha
Matthew Cash
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 6.89 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 5.92 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 54 | 100% | 0 | 1 | 61 | 6.83 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ