Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Wolves vs Aston Villa, 03h00 ngày 28/02

Vòng 28
03:00 ngày 28/02/2026
Wolves
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Aston Villa
Địa điểm: Molineux Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.03
-0.5
0.87
O 2.75
1.02
U 2.75
0.86
1
4.00
X
3.70
2
1.83
Hiệp 1
+0.25
0.91
-0.25
0.99
O 1
0.74
U 1
1.16

Ngoại Hạng Anh » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Aston Villa hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wolves vs Aston Villa

Wolves Wolves
Phút
Aston Villa Aston Villa
Yerson Mosquera match yellow.png
45'
Adam Armstrong match yellow.png
51'
54'
match yellow.png Emiliano Buendia Stati
Jean-Ricner Bellegarde match yellow.png
58'
60'
match change Ross Barkley
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
60'
match change Leon Bailey
Ra sân: Jadon Sancho
Joao Victor Gomes da Silva 1 - 0
Kiến tạo: Adam Armstrong
match goal
61'
70'
match change Ian Maatsen
Ra sân: Lucas Digne
70'
match change Tammy Abraham
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
75'
match yellow.png Leon Bailey
Tolu Arokodare
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
match change
81'
86'
match change Alysson Edward Franco da Rocha
Ra sân: Ollie Watkins
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
match change
89'
Rodrigo Martins Gomes 2 - 0 match goal
90'
Rodrigo Martins Gomes
Ra sân: Adam Armstrong
match change
90'
90'
match yellow.png Matthew Cash

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wolves VS Aston Villa

Wolves Wolves
Aston Villa Aston Villa
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
19
0
 
Phạt góc
 
5
19
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
15
 
Đánh đầu
 
19
4
 
Cứu thua
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
6
11
 
Thử thách
 
8
15
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
7
3
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
6
12
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
15
316
 
Số đường chuyền
 
495
79%
 
Chuyền chính xác
 
88%
69
 
Pha tấn công
 
106
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
11
 
Số quả tạt chính xác
 
26
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
26
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Tolu Arokodare
21
Rodrigo Martins Gomes
47
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
17
Pedro Lima
2
Matt Doherty
74
Tom Edozie
31
Samuel Johnstone
59
Saheed Olagunju
6
David Moller Wolfe
Wolves Wolves 3-4-2-1
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
1
Sa
24
Gomes
4
Sciutto
15
Mosquera
3
López
8
Silva
7
Neto
38
Tchatcho...
36
Mane
27
Bellegar...
9
Armstron...
23
Romero
2
Cash
4
Ngoyo
14
Torres
12
Digne
24
Onana
21
Paulo
19
Sancho
27
Rogers
10
Stati
11
Watkins

Substitutes

47
Alysson Edward Franco da Rocha
31
Leon Bailey
22
Ian Maatsen
6
Ross Barkley
18
Tammy Abraham
40
Marco Bizot
26
Lamare Bogarde
3
Victor Nilsson-Lindelof
5
Tyrone Mings
Đội hình dự bị
Wolves Wolves
Tolu Arokodare 14
Rodrigo Martins Gomes 21
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes 47
Pedro Lima 17
Matt Doherty 2
Tom Edozie 74
Samuel Johnstone 31
Saheed Olagunju 59
David Moller Wolfe 6
Wolves Aston Villa
47 Alysson Edward Franco da Rocha
31 Leon Bailey
22 Ian Maatsen
6 Ross Barkley
18 Tammy Abraham
40 Marco Bizot
26 Lamare Bogarde
3 Victor Nilsson-Lindelof
5 Tyrone Mings

Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 13.67
1.33 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 2
40% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.1
3.8 Sút trúng cầu môn 4.7
11.3 Phạm lỗi 11.9
3.4 Phạt góc 6.1
2.2 Thẻ vàng 1.8
43.8% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wolves (34trận)
Chủ Khách
Aston Villa (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
8
2
HT-H/FT-T
1
4
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
3
1
3
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
3
HT-H/FT-B
5
1
1
4
HT-B/FT-B
6
0
2
3

Wolves Wolves
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jose Sa Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 23 6.89
9 Adam Armstrong Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 16 6.18
27 Jean-Ricner Bellegarde Tiền vệ trụ 0 0 0 16 12 75% 1 0 24 6.6
4 Santiago Ignacio Bueno Sciutto Trung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 27 6.4
7 Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 42 6.68
15 Yerson Mosquera Trung vệ 0 0 1 18 15 83.33% 0 0 27 6.56
8 Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ trụ 0 0 0 30 29 96.67% 1 0 36 6.49
24 Toti Gomes Trung vệ 2 0 0 34 31 91.18% 0 0 41 6.46
38 Jackson Tchatchoua Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 2 1 15 6.27
3 Hugo Bueno López Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 39 6.59
36 Mateus Mane Tiền vệ công 1 0 0 8 7 87.5% 1 0 20 6.16

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 30 28 93.33% 0 0 31 6.41
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 26 92.86% 4 0 37 6.37
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 1 0 0 12 9 75% 0 0 20 5.99
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 37 5.92
14 Pau Torres Trung vệ 1 0 0 43 39 90.7% 0 1 46 6.51
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 54 54 100% 0 1 61 6.83
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 0 0 1 40 36 90% 2 0 52 6.89
21 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 1 1 1 25 24 96% 2 0 36 6.55
19 Jadon Sancho Cánh trái 0 0 1 22 18 81.82% 1 0 27 6.32
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 1 1 1 23 19 82.61% 0 1 29 6.37
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 23 82.14% 0 1 33 6.38

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ