Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Aston Villa hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrone Mings
Leon Bailey
Ollie Watkins
Diego Carlos
Douglas Luiz Soares de Paulo
Jhon Durán
Boubacar Kamara
Lucas Digne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.29 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 51 | 6.47 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 38 | 7.26 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 32 | 7.72 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 46 | 7.15 | |
| 4 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 3 | 39 | 7.57 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 40 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 27 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 55 | 6.24 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 4 | 76 | 6.54 | |
| 9 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 59 | 6.09 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 25 | 6.22 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 45 | 7.11 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 4 | 80 | 6.95 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 0 | 62 | 6.08 | |
| 22 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ