Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Brentford hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sepp Van Den Berg
Michael Kayode
0 - 1 Keane Lewis-Potter
Mikkel Damsgaard
Rico Henry
0 - 2 Keane Lewis-Potter
Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 3 | 49 | 6.79 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 59 | 5.46 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 47 | 6.49 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 36 | 5.84 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 57 | 6.88 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 2 | 46 | 5.98 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 55 | 6.21 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 28 | Fernando López | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 30 | 5.73 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 3 | 82 | 6.92 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 6 | 2 | 92 | 8.14 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 7 | 80 | 7.59 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.59 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 7.45 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 2 | 80 | 7.73 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 3 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 44 | 8.55 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 7.31 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 71 | 6.94 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 60 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ