Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pascal Gross
0 - 1 Kaoru Mitoma
James Milner
Julio Cesar Enciso
0 - 2 Pervis Josue Estupinan Tenorio
0 - 3 Solomon March
0 - 4 Solomon March
Joel Veltman
João Pedro Junqueira de Jesus
Pervis Josue Estupinan Tenorio
João Pedro Junqueira de Jesus
Evan Ferguson
Adam Lallana
Mahmoud Dahoud

Adam Webster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.08 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.48 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 38 | 5.88 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 29 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 5.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.82 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 7.02 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 28 | 7.99 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 45 | 7.98 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 8.57 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 1 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 7.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ