Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Baleba
Lewis Dunk
Mats Wieffer
Danny Welbeck
Georginio Rutter
Maxim de Cuyper
Stefanos Tzimas
James Milner
1 - 1 Jan Paul Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 10 | Jhon Arias | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 3 | Hugo Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Lewis Dunk | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.53 | |
| 27 | Mats Wieffer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 26 | Yasin Ayari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 17 | Carlos Baleba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 25 | Diego Gómez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 8 | Brajan Gruda | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ