Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Burnley hôm nay ngày 06/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Brownhill
Johann Berg Gudmundsson
Sander Berge
Charlie Taylor
Mike Tresor Ndayishimiye
Hjalmar Ekdal
Nathan Redmond
Wilson Odobert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 58 | 6.92 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 29 | 6.63 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7.06 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 65 | 6.59 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 34 | 6.36 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 5.46 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 29 | 6.25 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 27 | 6.07 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ