Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Burnley hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zian Flemming
0 - 2 Zian Flemming
Josh Laurent
Lyle Foster
Hannibal Mejbri
Hjalmar Ekdal
2 - 3 Lyle Foster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 2 | 78 | 6.34 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 89 | 71 | 79.78% | 4 | 3 | 108 | 6.79 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 25 | 7.46 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 86 | 7.1 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 26 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 2 | 53 | 6.59 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.92 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 6 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 12 | 1 | 67 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 2 | 82 | 7.27 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 77 | 6.67 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 54 | 6.12 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 6 | 44 | 9.4 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.89 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 45 | 6.89 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.83 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 56 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ