Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Chelsea hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Cucurella
Christian Pulisic
Raheem Sterling
Conor Gallagher
Mykhailo Mudryk
Benjamin Chilwell
Pierre-Emerick Aubameyang
Trevoh Thomas Chalobah
Mateo Kovacic
Benjamin Chilwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 59 | 7.07 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.16 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 9 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 53 | 7.19 | |
| 4 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 1 | 62 | 8.06 | |
| 35 | Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 62 | 7.58 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 56 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 72 | 6.67 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 49 | 6.59 | |
| 26 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 82 | 7.78 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 55 | 52 | 94.55% | 17 | 2 | 99 | 7.9 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 5 | 30 | 6.86 | |
| 32 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 0 | 60 | 6.17 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 70 | 7.06 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 91 | 80 | 87.91% | 1 | 2 | 103 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ