Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Crystal Palace hôm nay ngày 26/04/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luka Milivojevic
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Joel Ward
Jeffrey Schlupp
Odsonne Edouard
Jeffrey Schlupp
Jean Philippe Mateta
Samuel Johnstone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 55 | 7.05 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 0 | 59 | 7.12 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 37 | 7.35 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 5 | 1 | 75 | 8.5 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 6 | 61 | 7.36 | |
| 4 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 35 | Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 64 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 2 | 52 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 4 | Luka Milivojevic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 21 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 38 | 5.62 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.14 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.45 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.92 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 2 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 62 | 7.13 | |
| 8 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 64 | 6.39 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 18 | 1 | 70 | 6.43 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 3 | 86 | 6.36 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 4 | 0 | 72 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ