Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Crystal Palace hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Guehi
Yeremi Pino
Edward Nketiah
0 - 1 Daniel Munoz
Daniel Munoz
0 - 2 Yeremi Pino
Justin Devenny
Jefferson Andres Lerma Solis
Jaydee Canvot
Will Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 56 | 6.19 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.17 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 29 | 6.32 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 3 | 0 | 60 | 6.53 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 61 | 6.29 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 57 | 6.27 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 2 | 4 | 71 | 7.02 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 47 | 7.31 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 2 | 62 | 7.96 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 69 | 6.98 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 7.55 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 68 | 7.14 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 53 | 7.04 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 0 | 71 | 8.16 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 6 | 1 | 75 | 7.61 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ