Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Everton hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack Harrison
Tim Iroegbunam
Carlos Alcaraz
Tim Iroegbunam
Carlos Alcaraz
Ashley Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.09 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 67 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 7.45 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 7.03 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 38 | 6.21 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 33 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ