Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Everton hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Beto Betuncal
Kiernan Dewsbury-Hall
1 - 2 Iliman Ndiaye
1 - 3 Kiernan Dewsbury-Hall
Tim Iroegbunam
Thierno Barry
Carlos Alcaraz
Seamus Coleman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 2 | 76 | 6.2 | |
| 18 | Sasa Kalajdzic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Jhon Arias | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Defender | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 7.6 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 24 | Toti Gomes | Defender | 1 | 0 | 1 | 95 | 82 | 86.32% | 1 | 2 | 113 | 6.1 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 83 | 6.5 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 3 | Hugo Bueno | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 69 | 6.1 | |
| 28 | Fernando López | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 18 | Jack Grealish | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 60 | 8.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 62 | 6.1 | |
| 9 | Beto Betuncal | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 23 | 7.4 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 8.5 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 15 | Jake OBrien | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 3 | 67 | 5.8 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ