Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Fulham hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Sessegnon
Sasa Lukic
1 - 2 Rodrigo Muniz Carvalho
Sander Berge
Alex Iwobi
Willian Borges da Silva
Antonee Robinson
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Calvin Bassey Ughelumba
Antonee Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 75 | 6.59 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 2 | 81 | 6.05 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 2 | 35 | 6.34 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 50 | 5.86 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 52 | 6.95 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 63 | 6.78 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 79 | 6.18 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 1 | 70 | 7.44 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 2 | 2 | 67 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 43 | 7.06 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 39 | 7.86 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 68 | 6.66 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 39 | 7.07 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.52 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 8 | 28 | 8.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ