Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Fulham hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harrison Reed
Tom Cairney
Willian Borges da Silva
Adama Traore Diarra
Joao Palhinha
Joao Palhinha
Armando Broja
2 - 1 Alex Iwobi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 6 | 0 | 57 | 6.56 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 64 | 6.56 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 7.55 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 47 | 6.97 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 60 | 6.88 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 2 | 77 | 6.99 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 61 | 7.69 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 55 | 7.81 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 7.37 | |
| 63 | Nathan Fraser | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.39 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 7 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 57 | 6.91 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.62 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 2 | 88 | 6.5 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 39 | 6.02 | |
| 9 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 19 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ